詒厥孫謀

yí jué sūn móu di quyết tôn mưu

Hán Việt: di quyết tôn mưu · Pinyin: yí jué sūn móu

Tổng quan

Cấu tạo: (di) + (quyết) + (tôn) + (mưu)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 為子孫的將來作打算、安排。《詩經.大雅.文王有聲》:「詒厥孫謀,以燕翼子。」也作「詒厥之謀」、「貽厥孫謀」。