詒闕之謀 yí jué zhī móu · di khuyết chi mưu Hán Việt: di khuyết chi mưu · Pinyin: yí jué zhī móu Tổng quan Cấu tạo: 詒 (di) + 闕 (khuyết) + 之 (chi) + 謀 (mưu)Pinyinyí jué zhī móuHán Việtdi khuyết chi mưuCấu tạo詒 + 闕 + 之 + 謀 · di + khuyết + chi + mưu nghĩa thành phần: di + khuyết + chi + mưu