評價分類

píng jià fēn lèibình giá phân loại

Hán Việt: bình giá phân loại · Pinyin: píng jià fēn lèi

Tổng quan

đánh giá và phân loại

Cấu tạo: 評 (bình) + 價 (giá) + 分 (phân) + 類 (loại)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đánh giá phân loại
  • Google Alex v6 đánh giá, phân loại

Eng

  • Cihui to assess and classify

Đức

  • Handedict Rang

Từ liên quan

Gần nghĩa

分类上的 · 分類單元 · 分類學家 · 分類理論 · 分类课税 · 评价的人 · 评价过高 · 評價量規