評價量規

píng jià liáng guībình giá lượng quy

Hán Việt: bình giá lượng quy · Pinyin: píng jià liáng guī

Tổng quan

hướng dẫn chấm điểm (tức là một hướng dẫn liệt kê tiêu chí cụ thể để chấm điểm)

Cấu tạo: 評 (bình) + 價 (giá) + 量 (lượng) + 規 (quy)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 hướng dẫn chấm điểm
  • Google Alex v6 Thước đo đánh giá

Eng

  • Cihui rubric (i.e. a guide listing specific criteria for grading)

Từ liên quan

Gần nghĩa

評價分類 · 评价的人 · 评价过高 · 评价不高的 · 評價人 · 评价者 · 評價單元 · 评价基准