评价过高

bình giá quá cao

Hán Việt: bình giá quá cao

Tổng quan

sự đánh giá quá cao['ouvər'estimeit], đánh giá quá cao đánh giá quá cao

Cấu tạo: 評 (bình) + 價 (giá) + 過 (quá) + 高 (cao)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sự đánh giá quá cao, đánh giá quá cao đánh giá quá cao

Từ liên quan

Gần nghĩa

评价分类 · 评价的人 · 评价量规 · 过高出价 · 过高叫牌 · 评价不高的 · 评价人 · 评价者