評工法 bình công pháp Hán Việt: bình công pháp Tổng quan Cấu tạo: 評 (bình) + 工 (công) + 法 (pháp)Hán Việtbình công phápCấu tạo評 + 工 + 法 · bình + công + pháp nghĩa thành phần: bình + công + pháp Nghĩa EngCihui 評工法 ínggōngfǎ n. job evaluation