評茶員 bình trà viên Hán Việt: bình trà viên Tổng quan Cấu tạo: 評 (bình) + 茶 (trà) + 員 (viên)Hán Việtbình trà viênCấu tạo評 + 茶 + 員 · bình + trà + viên nghĩa thành phần: bình + trà + viên Nghĩa EngCihui 評茶員 íngcháyuán n. tea-taster M:²wèi