評述者 bình thuật giả Hán Việt: bình thuật giả Tổng quan Cấu tạo: 評 (bình) + 述 (thuật) + 者 (giả)Hán Việtbình thuật giảCấu tạo評 + 述 + 者 · bình + thuật + giả nghĩa thành phần: bình + thuật + giả Nghĩa EngCihui 評述者 íngshùzhě n. observer M:²wèi