評選本 píng xuǎn běn · bình tuyển bổn Hán Việt: bình tuyển bổn · Pinyin: píng xuǎn běn Tổng quan Cấu tạo: 評 (bình) + 選 (tuyển) + 本 (bổn)Pinyinpíng xuǎn běnHán Việtbình tuyển bổnCấu tạo評 + 選 + 本 · bình + tuyển + bổn nghĩa thành phần: bình + tuyển + bổn