評酒會 bình tửu hội Hán Việt: bình tửu hội Tổng quan Cấu tạo: 評 (bình) + 酒 (tửu) + 會 (hội)Hán Việtbình tửu hộiCấu tạo評 + 酒 + 會 · bình + tửu + hội nghĩa thành phần: bình + tửu + hội Nghĩa EngCihui 評酒會 íngjiǔhuì n. liquor show/fair