詘纓插衽 qū yīng chā rèn · truất anh sáp nhẫm Hán Việt: truất anh sáp nhẫm · Pinyin: qū yīng chā rèn Tổng quan Cấu tạo: 詘 (truất) + 纓 (anh) + 插 (sáp) + 衽 (nhẫm)Pinyinqū yīng chā rènHán Việttruất anh sáp nhẫmCấu tạo詘 + 纓 + 插 + 衽 · truất + anh + sáp + nhẫm nghĩa thành phần: truất + anh + sáp + nhẫm