詛罵童 Tổng quan Cấu tạo: 詛 (trớ) + 罵 (mạ) + 童 (đồng) + Cấu tạo詛 + 罵 + 童 + Nghĩa EngCihui 詛罵童騃 ǔmà tóng'ái v.o. curse and reproach the foolishness of a youth