詞彙量

cí huì liàng từ vị lượng

Hán Việt: từ vị lượng · Pinyin: cí huì liàng

Tổng quan

(ngôn ngữ học) từ vựng

Cấu tạo: (từ) + (vị) + (lượng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (ngôn ngữ học) từ vựng

Eng

  • Cihui 詞彙量 íhuìliàng n. <lg.> vocabulary range/quantity