詞苑叢談 cí yuàn cóng tán · từ uyển tùng đàm Hán Việt: từ uyển tùng đàm · Pinyin: cí yuàn cóng tán Tổng quan Cấu tạo: 詞 (từ) + 苑 (uyển) + 叢 (tùng) + 談 (đàm)Pinyincí yuàn cóng tánHán Việttừ uyển tùng đàmCấu tạo詞 + 苑 + 叢 + 談 · từ + uyển + tùng + đàm nghĩa thành phần: từ + uyển + tùng + đàm