詞華

từ hoa

Hán Việt: từ hoa

Tổng quan

Cấu tạo: (từ) + (hoa)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 文詞的華彩。唐.杜甫〈贈比部蕭郎中十兄〉詩:「詞華傾後輩,風雅靄孤騫。」唐.白居易〈哭皇甫七郎中〉詩:「志業過玄晏,詞華似禰衡。」

Eng

  • Cihui 詞華 íhuá n. poetic diction

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

词藻 · 词采