詞藻宏麗科 cí zǎo hóng lì kē · từ tảo hoành lệ khoa Hán Việt: từ tảo hoành lệ khoa · Pinyin: cí zǎo hóng lì kē Tổng quan Cấu tạo: 詞 (từ) + 藻 (tảo) + 宏 (hoành) + 麗 (lệ) + 科 (khoa)Pinyincí zǎo hóng lì kēHán Việttừ tảo hoành lệ khoaCấu tạo詞 + 藻 + 宏 + 麗 + 科 · từ + tảo + hoành + lệ + khoa nghĩa thành phần: từ + tảo + hoành + lệ + khoa