詞話叢編 cí huà cóng biān · từ thoại tùng biên Hán Việt: từ thoại tùng biên · Pinyin: cí huà cóng biān Tổng quan Cấu tạo: 詞 (từ) + 話 (thoại) + 叢 (tùng) + 編 (biên)Pinyincí huà cóng biānHán Việttừ thoại tùng biênCấu tạo詞 + 話 + 叢 + 編 · từ + thoại + tùng + biên nghĩa thành phần: từ + thoại + tùng + biên