詞頻表 từ tần biểu Hán Việt: từ tần biểu Tổng quan Cấu tạo: 詞 (từ) + 頻 (tần) + 表 (biểu)Hán Việttừ tần biểuCấu tạo詞 + 頻 + 表 · từ + tần + biểu nghĩa thành phần: từ + tần + biểu Nghĩa EngCihui 詞頻表 ípínbiǎo n. <lg.> word frequency list M:¹zhāng