詠懷詩 vịnh hoài thi Hán Việt: vịnh hoài thi Tổng quan Cấu tạo: 詠 (vịnh) + 懷 (hoài) + 詩 (thi)Hán Việtvịnh hoài thiCấu tạo詠 + 懷 + 詩 · vịnh + hoài + thi nghĩa thành phần: vịnh + hoài + thi Nghĩa EngCihui 詠懷詩 ǒnghuáishī n. poems from the heart M:²shǒu