詠物詩

vịnh vật thi

Hán Việt: vịnh vật thi

Tổng quan

Cấu tạo: (vịnh) + (vật) + (thi)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 以描寫客觀景物為主題的詩。

Eng

  • Cihui 詠物詩 ǒngwùshī n. poems describing objects M:²shǒu