詢事考言 xún shì kǎo yán · tuân sự khảo ngôn Hán Việt: tuân sự khảo ngôn · Pinyin: xún shì kǎo yán Tổng quan Cấu tạo: 詢 (tuân) + 事 (sự) + 考 (khảo) + 言 (ngôn)Pinyinxún shì kǎo yánHán Việttuân sự khảo ngônCấu tạo詢 + 事 + 考 + 言 · tuân + sự + khảo + ngôn nghĩa thành phần: tuân + sự + khảo + ngôn Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 查詢其行事,考核其言論。《書經.舜典》:「詢事考言,乃言底可績、三載。」