詢問處 xún wèn chù · tuân vấn xử Hán Việt: tuân vấn xử · Pinyin: xún wèn chù Tổng quan Cấu tạo: 詢 (tuân) + 問 (vấn) + 處 (xử)Pinyinxún wèn chùHán Việttuân vấn xửCấu tạo詢 + 問 + 處 · tuân + vấn + xử nghĩa thành phần: tuân + vấn + xử Nghĩa EngCihui 詢問處 únwènchù p.w. information desk; inquiry office