詢遷詢謀 xún qiān xún móu · tuân thiên tuân mưu Hán Việt: tuân thiên tuân mưu · Pinyin: xún qiān xún móu Tổng quan Cấu tạo: 詢 (tuân) + 遷 (thiên) + 詢 (tuân) + 謀 (mưu)Pinyinxún qiān xún móuHán Việttuân thiên tuân mưuCấu tạo詢 + 遷 + 詢 + 謀 · tuân + thiên + tuân + mưu nghĩa thành phần: tuân + thiên + tuân + mưu