詣謁臺端

nghệ yết thai đoan

Hán Việt: nghệ yết thai đoan

Tổng quan

Cấu tạo: (nghệ) + (yết) + (thai) + (đoan)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 詣謁台端 ìyètáiduān f.e. pay you a call