詣謁臺端 nghệ yết thai đoan Hán Việt: nghệ yết thai đoan Tổng quan Cấu tạo: 詣 (nghệ) + 謁 (yết) + 臺 (thai) + 端 (đoan)Hán Việtnghệ yết thai đoanCấu tạo詣 + 謁 + 臺 + 端 · nghệ + yết + thai + đoan nghĩa thành phần: nghệ + yết + thai + đoan Nghĩa EngCihui 詣謁台端 ìyètáiduān f.e. pay you a call