試不好 thí bất hảo Hán Việt: thí bất hảo Tổng quan Cấu tạo: 試 (thí) + 不 (bất) + 好 (hảo)Hán Việtthí bất hảoCấu tạo試 + 不 + 好 · thí + bất + hảo nghĩa thành phần: thí + bất + hảo Nghĩa EngCihui 試不好 hìbuhǎo r.v. can't experiment/try successfully