試劍石 shì jiàn shí · thí kiếm thạch Hán Việt: thí kiếm thạch · Pinyin: shì jiàn shí Tổng quan Cấu tạo: 試 (thí) + 劍 (kiếm) + 石 (thạch)Pinyinshì jiàn shíHán Việtthí kiếm thạchCấu tạo試 + 劍 + 石 · thí + kiếm + thạch nghĩa thành phần: thí + kiếm + thạch