試墨帖 shì mò tiē · thí mặc thiếp Hán Việt: thí mặc thiếp · Pinyin: shì mò tiē Tổng quan Cấu tạo: 試 (thí) + 墨 (mặc) + 帖 (thiếp)Pinyinshì mò tiēHán Việtthí mặc thiếpCấu tạo試 + 墨 + 帖 · thí + mặc + thiếp nghĩa thành phần: thí + mặc + thiếp