試天命 thí thiên mệnh Hán Việt: thí thiên mệnh Tổng quan Cấu tạo: 試 (thí) + 天 (thiên) + 命 (mệnh)Hán Việtthí thiên mệnhCấu tạo試 + 天 + 命 · thí + thiên + mệnh nghĩa thành phần: thí + thiên + mệnh Nghĩa EngCihui 試天命 hìtiānmìng f.e. This is Heaven's decree.