試工兒 thí công nhi Hán Việt: thí công nhi Tổng quan Cấu tạo: 試 (thí) + 工 (công) + 兒 (nhi)Hán Việtthí công nhiCấu tạo試 + 工 + 兒 · thí + công + nhi nghĩa thành phần: thí + công + nhi Nghĩa EngCihui 試工兒 hìgōngr ►See ¹shìgōng