試算表
thí toán biểu
Hán Việt: thí toán biểu · Pinyin: shì suàn biǎo
Tổng quan
bảng tính | bảng cân đối thử (kế toán)
Nghĩa
Việt
- Cihui bảng tính | bảng cân đối thử (kế toán)
Eng
- CC-CEDICT spreadsheet|trial balance (accountancy)
- Cihui spreadsheet; trial balance (accountancy)
ja
- JMdict trial balance sheet