試線器 thí tuyến khí Hán Việt: thí tuyến khí Tổng quan Cấu tạo: 試 (thí) + 線 (tuyến) + 器 (khí)Hán Việtthí tuyến khíCấu tạo試 + 線 + 器 · thí + tuyến + khí nghĩa thành phần: thí + tuyến + khí Nghĩa EngCihui 試線器 hìxiànqì n. line tester M:¹tái