試運轉 thí vận chuyển Hán Việt: thí vận chuyển Tổng quan Cấu tạo: 試 (thí) + 運 (vận) + 轉 (chuyển)Hán Việtthí vận chuyểnCấu tạo試 + 運 + 轉 · thí + vận + chuyển nghĩa thành phần: thí + vận + chuyển Nghĩa EngCihui 試運轉 hìyùnzhuǎn n. <mach.> test run