試電筆 shì diàn bǐ · thí điện bút Hán Việt: thí điện bút · Pinyin: shì diàn bǐ Tổng quan Cấu tạo: 試 (thí) + 電 (điện) + 筆 (bút)Pinyinshì diàn bǐHán Việtthí điện bútCấu tạo試 + 電 + 筆 · thí + điện + bút nghĩa thành phần: thí + điện + bút Nghĩa EngCihui 試電筆 hìdiànbǐ n. <elec.> test pencil M:²zhī