試飛過 shì fēi guò · thí phi quá Hán Việt: thí phi quá · Pinyin: shì fēi guò Tổng quan Cấu tạo: 試 (thí) + 飛 (phi) + 過 (quá)Pinyinshì fēi guòHán Việtthí phi quáCấu tạo試 + 飛 + 過 · thí + phi + quá nghĩa thành phần: thí + phi + quá