詩天子 shī tiān zi · thi thiên tử Hán Việt: thi thiên tử · Pinyin: shī tiān zi Tổng quan Cấu tạo: 詩 (thi) + 天 (thiên) + 子 (tử)Pinyinshī tiān ziHán Việtthi thiên tửCấu tạo詩 + 天 + 子 · thi + thiên + tử nghĩa thành phần: thi + thiên + tử