詭詐的

quỷ trá đích

Hán Việt: quỷ trá đích

Tổng quan

hấp dẫn, lôi cuốn, quyến rũ, dễ nhớ, dễ thuộc (bài hát...), đánh lừa, cho vào bẫy, quỷ quyệt, từng hồi, từng cơn (gió)

Cấu tạo: (quỷ) + (trá) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hấp dẫn, lôi cuốn, quyến rũ, dễ nhớ, dễ thuộc (bài hát...), đánh lừa, cho vào bẫy, quỷ quyệt, từng hồi, từng cơn (gió)