詰詘聱牙 jié qū áo yá · cật truất ngao nha Hán Việt: cật truất ngao nha · Pinyin: jié qū áo yá Tổng quan Cấu tạo: 詰 (cật) + 詘 (truất) + 聱 (ngao) + 牙 (nha)Pinyinjié qū áo yáHán Việtcật truất ngao nhaCấu tạo詰 + 詘 + 聱 + 牙 · cật + truất + ngao + nha nghĩa thành phần: cật + truất + ngao + nha