話前引

thoại tiền dẫn

Hán Việt: thoại tiền dẫn

Tổng quan

Cấu tạo: (thoại) + (tiền) + (dẫn)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 話前引 uàqiányǐn n. <lg.> pre-sequences