話家常

thoại gia thường

Hán Việt: thoại gia thường

Tổng quan

Cấu tạo: (thoại) + (gia) + (thường)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 談論日常生活的瑣事。如:「親友相見,往往閒話家常。」

Eng

  • Cihui 話家常 uà jiācháng v.o. chitchat