話少禍少 thoại thiểu họa thiểu Hán Việt: thoại thiểu họa thiểu Tổng quan Cấu tạo: 話 (thoại) + 少 (thiểu) + 禍 (họa) + 少 (thiểu)Hán Việtthoại thiểu họa thiểuCấu tạo話 + 少 + 禍 + 少 · thoại + thiểu + họa + thiểu nghĩa thành phần: thoại + thiểu + họa + thiểu Nghĩa EngCihui 話少禍少 uàshǎohuòshǎo f.e. The least said, the soonest mended.