話把兒

huà bà er thoại bả nhi

Hán Việt: thoại bả nhi · Pinyin: huà bà er

Tổng quan

đầu đề câu chuyện

Cấu tạo: (thoại) + (bả) + (nhi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đầu đề câu chuyện。話柄。
  • Cihui đầu đề câu chuyện

Eng

  • Cihui 話把兒 uàbàr ►See huàbà