话盒子 thoại hạp tử Hán Việt: thoại hạp tử Tổng quan Cấu tạo: 话 (thoại) + 盒 (hạp) + 子 (tử)Hán Việtthoại hạp tửCấu tạo话 + 盒 + 子 · thoại + hạp + tử nghĩa thành phần: thoại + hạp + tử