話盒子 thoại hạp tử Hán Việt: thoại hạp tử Tổng quan Cấu tạo: 话 (thoại) + 盒 (hạp) + 子 (tử)Hán Việtthoại hạp tửCấu tạo话 + 盒 + 子 · thoại + hạp + tử nghĩa thành phần: thoại + hạp + tử Từ liên quan Gần nghĩa盒子枪 · 盒子槍 · 盒子 · 盒子會 · 盒子炮 · 盒子菜 · 盒子鱼