話裏有刺 huà lǐ yǒu cì · thoại lí hữu thứ Hán Việt: thoại lí hữu thứ · Pinyin: huà lǐ yǒu cì Tổng quan Cấu tạo: 話 (thoại) + 裏 (lí) + 有 (hữu) + 刺 (thứ)Pinyinhuà lǐ yǒu cìHán Việtthoại lí hữu thứCấu tạo話 + 裏 + 有 + 刺 · thoại + lí + hữu + thứ nghĩa thành phần: thoại + lí + hữu + thứ