話裏有因 thoại lí hữu nhân Hán Việt: thoại lí hữu nhân Tổng quan Cấu tạo: 話 (thoại) + 裏 (lí) + 有 (hữu) + 因 (nhân)Hán Việtthoại lí hữu nhânCấu tạo話 + 裏 + 有 + 因 · thoại + lí + hữu + nhân nghĩa thành phần: thoại + lí + hữu + nhân Nghĩa EngCihui 話裡有因 uàlǐyǒuyīn f.e. There is something more implied than what is said.