話調兒 thoại điều nhi Hán Việt: thoại điều nhi Tổng quan Cấu tạo: 話 (thoại) + 調 (điều) + 兒 (nhi)Hán Việtthoại điều nhiCấu tạo話 + 調 + 兒 · thoại + điều + nhi nghĩa thành phần: thoại + điều + nhi Nghĩa EngCihui 話調兒 uàdiàor ►See ¹huàdiào