話音郵件 thoại âm bưu kiện Hán Việt: thoại âm bưu kiện Tổng quan Cấu tạo: 話 (thoại) + 音 (âm) + 郵 (bưu) + 件 (kiện)Hán Việtthoại âm bưu kiệnCấu tạo話 + 音 + 郵 + 件 · thoại + âm + bưu + kiện nghĩa thành phần: thoại + âm + bưu + kiện Nghĩa EngCihui voice mail