話頭兒 thoại đầu nhi Hán Việt: thoại đầu nhi Tổng quan Cấu tạo: 話 (thoại) + 頭 (đầu) + 兒 (nhi)Hán Việtthoại đầu nhiCấu tạo話 + 頭 + 兒 · thoại + đầu + nhi nghĩa thành phần: thoại + đầu + nhi Nghĩa EngCihui 話頭兒 uàtóur ►See huàtóu