話頭子 thoại đầu tử Hán Việt: thoại đầu tử Tổng quan Cấu tạo: 話 (thoại) + 頭 (đầu) + 子 (tử)Hán Việtthoại đầu tửCấu tạo話 + 頭 + 子 · thoại + đầu + tử nghĩa thành phần: thoại + đầu + tử Nghĩa EngCihui 話頭子 uàtóuzi n. <topo.> words; conversation