該班兒
cai ban nhi
Hán Việt: cai ban nhi
Tổng quan
luân phiên trực ban
Nghĩa
Việt
- Cihui luân phiên trực ban。交替值班。
- Cihui luân phiên trực ban
Eng
- Cihui 該班兒 āibānr v.o. <coll.> be sb.'s turn/shift
Hán Việt: cai ban nhi
luân phiên trực ban