該詛咒 gāi zǔ zhòu · cai trớ chú Hán Việt: cai trớ chú · Pinyin: gāi zǔ zhòu Tổng quan Cấu tạo: 該 (cai) + 詛 (trớ) + 咒 (chú)Pinyingāi zǔ zhòuHán Việtcai trớ chúCấu tạo該 + 詛 + 咒 · cai + trớ + chú nghĩa thành phần: cai + trớ + chú